se laver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự rửa, tự tắm, tự gội đầu: Hành động làm sạch cơ thể hoặc một bộ phận của chính mình bằng nước (và thường có xà phòng).
- (Nghĩa bóng) Phủi tay, rửa tay: Từ chối trách nhiệm, không muốn dính líu đến một việc gì đó nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me lave tous les matins. (Tôi tắm mỗi sáng.)
- Elle se lave les cheveux deux fois par semaine. (Cô ấy gội đầu hai lần một tuần.)
- Les enfants, allez vous laver les mains avant le dîner ! (Các con, hãy đi rửa tay trước bữa tối đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se laver les mains de quelque chose": phủi tay, rửa tay khỏi việc gì (từ bỏ trách nhiệm).
- Il s'est lavé les mains de cette affaire compliquée. (Anh ta đã phủi tay khỏi vụ việc phức tạp đó.)
Biến thể và từ gần giống
Laver (v.t): rửa (một thứ gì đó khác).
- Laver la voiture. (Rửa xe ô tô.)
- Laver des légumes. (Rửa rau củ.)
Lavable (adj): có thể giặt được.
- Un tissu lavable en machine. (Một loại vải có thể giặt máy.)
Lavage (n.m): sự rửa, thao tác rửa.
- Le lavage des mains est important. (Việc rửa tay là quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Faire sa toilette: làm vệ sinh cá nhân (tắm rửa, đánh răng...).
- Nettoyer: làm sạch, vệ sinh (nói chung, không chỉ dùng cho cơ thể).
Thành ngữ liên quan
- S'en laver les mains: (cùng nghĩa với "se laver les mains de") phủi tay, từ bỏ trách nhiệm.
- Face aux problèmes, il préfère s'en laver les mains. (Trước những vấn đề, anh ta thích phủi tay hơn.)
tự động từ
- rửa; tắm; gội
- Se laver les mainsrửa tay
- Se laver à l'eau froidetắm nước lạnh
- allez vous laver!(thông tục) cút đi!
- se laver les mains de quelque chosephủi tay việc gì